The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ phạn tiếng Anh là gì?

chữ phạn tiếng Anh là Sanskrit character /Phạn ngữ/. Chữ viết cổ của Ấn Độ, dùng trong các ngôn ngữ như Phạn.

Hình minh hoạ "chữ phạn" tiếng Anh là "Sanskrit character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sanskrit character

Danh từ
/Phạn ngữ/

Ví dụ câu với chữ phạn / Sanskrit character

  1. 1

    Anh ấy đang học chữ phạn để đọc các kinh điển cổ.

    He is learning Sanskrit characters to read ancient scriptures.

  2. 2

    Chữ phạn có nhiều ký tự đặc trưng và phức tạp.

    Sanskrit characters have many distinctive and complex symbols.

Ghi chú dùng từ chữ phạn

Chữ phạn là hệ thống ký tự cổ của Ấn Độ, liên quan đến ngôn ngữ Phạn. Các thuật ngữ liên quan: 'script' (chữ viết), 'language' (ngôn ngữ), 'scripture' (kinh điển).

Video minh hoạ chữ phạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ phạn

Câu hỏi thường gặp về "chữ phạn"

Chữ phạn tiếng Anh là gì?

Chữ phạn tiếng Anh là "Sanskrit character" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết cổ của Ấn Độ, dùng trong các ngôn ngữ như Phạn.

"Sanskrit character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sanskrit character" nghĩa tiếng Việt là "chữ phạn". Chữ phạn là hệ thống ký tự cổ của Ấn Độ, liên quan đến ngôn ngữ Phạn.

Phát âm "Sanskrit character" như thế nào?

"Sanskrit character" có phiên âm IPA /Phạn ngữ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sanskrit character"?

He is learning Sanskrit characters to read ancient scriptures. — Anh ấy đang học chữ phạn để đọc các kinh điển cổ.