The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạn tiếng Anh là gì?

Phạn tiếng Anh là Meal /miːl/. Bữa ăn, phần thức ăn trong một bữa chính hoặc phụ.

Hình minh hoạ "Phạn" tiếng Anh là "Meal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Meal

Danh từ
/miːl/

Ví dụ câu với Phạn / Meal

  1. 1

    Tôi đã ăn một bữa sáng ngon miệng.

    I had a delicious breakfast.

  2. 2

    Chúng tôi chuẩn bị một bữa tối đặc biệt cho ngày lễ.

    We prepared a special dinner for the holiday.

Ghi chú dùng từ Phạn

Phạn là từ cổ dùng để chỉ bữa ăn trong tiếng Phạn, liên quan đến các từ như 'dinner' (bữa tối), 'lunch' (bữa trưa), 'breakfast' (bữa sáng).

Video minh hoạ Phạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Phạn

Câu hỏi thường gặp về "Phạn"

Phạn tiếng Anh là gì?

Phạn tiếng Anh là "Meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn, phần thức ăn trong một bữa chính hoặc phụ.

"Meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Meal" nghĩa tiếng Việt là "Phạn". Phạn là từ cổ dùng để chỉ bữa ăn trong tiếng Phạn, liên quan đến các từ như 'dinner' (bữa tối), 'lunch' (bữa trưa), 'breakfast' (bữa sáng).

Phát âm "Meal" như thế nào?

"Meal" có phiên âm IPA /miːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Meal"?

I had a delicious breakfast. — Tôi đã ăn một bữa sáng ngon miệng.