The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng rắc tiếng Anh là gì?

tiếng rắc tiếng Anh là snapping /ˈsnæpɪŋ/. Tiếng rắc là âm thanh phát ra khi vật gì đó bị gãy hoặc bị va chạm mạnh.

Hình minh hoạ "tiếng rắc" tiếng Anh là "snapping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snapping

Danh từ
/ˈsnæpɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng rắc / snapping

  1. 1

    The snapping of the branch was loud in the quiet forest.

    Tiếng rắc của cành cây vang lên lớn trong rừng yên tĩnh.

  2. 2

    I heard the snapping of the twig under my foot.

    Tôi nghe thấy tiếng rắc của cành cây dưới chân mình.

Ghi chú dùng từ tiếng rắc

Tiếng rắc thường liên quan đến âm thanh của vật thể bị gãy hoặc bị tác động mạnh. Các từ liên quan gồm 'crack' (tách ra), 'break' (gãy), 'snap' (bẻ gãy nhanh).

Video minh hoạ tiếng rắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng rắc

Câu hỏi thường gặp về "tiếng rắc"

Tiếng rắc tiếng Anh là gì?

Tiếng rắc tiếng Anh là "snapping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rắc là âm thanh phát ra khi vật gì đó bị gãy hoặc bị va chạm mạnh.

"snapping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snapping" nghĩa tiếng Việt là "tiếng rắc". Tiếng rắc thường liên quan đến âm thanh của vật thể bị gãy hoặc bị tác động mạnh.

Phát âm "snapping" như thế nào?

"snapping" có phiên âm IPA /ˈsnæpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snapping"?

Tiếng rắc của cành cây vang lên lớn trong rừng yên tĩnh. — The snapping of the branch was loud in the quiet forest.