Tiếng Việt
Rắc tiếng Anh là gì?
rắc tiếng Anh là sprinkle /ˈsprɪŋkl̩/. Rắc là hành động rải nhỏ các hạt hoặc vật thể mỏng manh lên bề mặt để trang trí hoặc làm ẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sprinkle
Ví dụ câu với rắc / sprinkle
- 1
Bạn có thể rắc đường lên bánh quy để làm bánh ngọt hơn.
You can sprinkle sugar on the cookies to make them sweeter.
- 2
Cô ấy rắc tiêu lên món ăn để thêm phần cay nồng.
She sprinkled pepper on the dish to add some spiciness.
Ghi chú dùng từ rắc
Rắc thường dùng để mô tả hành động rải nhỏ các hạt như muối, tiêu, đường. Các từ liên quan: sprinkle (rắc), scatter (rải rác), dust (bụi, rắc bụi).
Video minh hoạ rắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rắc
Câu hỏi thường gặp về "rắc"
Rắc tiếng Anh là gì?
Rắc tiếng Anh là "sprinkle" (động từ), nghĩa là: Rắc là hành động rải nhỏ các hạt hoặc vật thể mỏng manh lên bề mặt để trang trí hoặc làm ẩm.
"sprinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sprinkle" nghĩa tiếng Việt là "rắc". Rắc thường dùng để mô tả hành động rải nhỏ các hạt như muối, tiêu, đường.
Phát âm "sprinkle" như thế nào?
"sprinkle" có phiên âm IPA /ˈsprɪŋkl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sprinkle"?
You can sprinkle sugar on the cookies to make them sweeter. — Bạn có thể rắc đường lên bánh quy để làm bánh ngọt hơn.