Tiếng Việt
Tiếng thình thịch tiếng Anh là gì?
tiếng thình thịch tiếng Anh là pounding /ˈpaʊndɪŋ/. Tiếng đập mạnh, thường là của trái tim hoặc một vật nặng va đập liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pounding
Ví dụ câu với tiếng thình thịch / pounding
- 1
Cảm giác tiếng thình thịch trong ngực khiến anh ấy lo lắng.
The pounding of his heart was loud in his ears.
- 2
Tiếng thình thịch của chiếc búa trên đe làm rõ ràng âm thanh trong xưởng.
The pounding of the hammer on the anvil echoed through the workshop.
Ghi chú dùng từ tiếng thình thịch
Tiếng thình thịch thường liên quan đến nhịp đập của trái tim hoặc âm thanh của các vật nặng va đập. Các từ liên quan: 'heartbeat' (nhịp đập của tim), 'thump' (tiếng đập mạnh), 'beat' (nhịp đập).
Video minh hoạ tiếng thình thịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng thình thịch
Câu hỏi thường gặp về "tiếng thình thịch"
Tiếng thình thịch tiếng Anh là gì?
Tiếng thình thịch tiếng Anh là "pounding" (danh từ), nghĩa là: Tiếng đập mạnh, thường là của trái tim hoặc một vật nặng va đập liên tục.
"pounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pounding" nghĩa tiếng Việt là "tiếng thình thịch". Tiếng thình thịch thường liên quan đến nhịp đập của trái tim hoặc âm thanh của các vật nặng va đập.
Phát âm "pounding" như thế nào?
"pounding" có phiên âm IPA /ˈpaʊndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pounding"?
The pounding of his heart was loud in his ears. — Cảm giác tiếng thình thịch trong ngực khiến anh ấy lo lắng.