Tiếng Việt
Sầm sập tiếng Anh là gì?
sầm sập tiếng Anh là pounding /ˈpaʊndɪŋ/. Tiếng đập mạnh, dữ dội, thường liên quan đến âm thanh của mưa to hoặc gió lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pounding
Ví dụ câu với sầm sập / pounding
- 1
Tiếng sầm sập của mưa rừng khiến tôi không thể ngủ.
The pounding of the rain kept me awake.
- 2
Gió sầm sập làm rung chuyển cửa sổ cả đêm.
The pounding wind shook the windows all night.
Ghi chú dùng từ sầm sập
Sầm sập mô tả âm thanh lớn, dữ dội. Các từ liên quan gồm 'thunder' (sấm sét), 'storm' (bão), 'roar' (tiếng gầm).
Video minh hoạ sầm sập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sầm sập
Câu hỏi thường gặp về "sầm sập"
Sầm sập tiếng Anh là gì?
Sầm sập tiếng Anh là "pounding" (danh từ), nghĩa là: Tiếng đập mạnh, dữ dội, thường liên quan đến âm thanh của mưa to hoặc gió lớn.
"pounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pounding" nghĩa tiếng Việt là "sầm sập". Sầm sập mô tả âm thanh lớn, dữ dội.
Phát âm "pounding" như thế nào?
"pounding" có phiên âm IPA /ˈpaʊndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pounding"?
The pounding of the rain kept me awake. — Tiếng sầm sập của mưa rừng khiến tôi không thể ngủ.