Tiếng Việt
Sự nện tiếng Anh là gì?
sự nện tiếng Anh là pounding /paʊndɪŋ/. Hành động đập mạnh hoặc liên tục, thường để mô tả âm thanh hoặc cảm giác đập mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pounding
Ví dụ câu với sự nện / pounding
- 1
Tiếng sấm nện mạnh khiến mọi người phải tìm nơi trú ẩn.
The pounding of the thunder was so loud that everyone sought shelter.
- 2
Cô ấy cảm thấy trái tim mình đập liên hồi sau khi chạy bộ.
She felt her heart pounding after the run.
Ghi chú dùng từ sự nện
Sự nện đề cập đến hành động đập mạnh hoặc âm thanh đập mạnh. Các từ liên quan gồm 'hit' (đánh), 'thump' (đập mạnh), 'beat' (đánh đập).
Video minh hoạ sự nện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự nện
Câu hỏi thường gặp về "sự nện"
Sự nện tiếng Anh là gì?
Sự nện tiếng Anh là "pounding" (danh từ), nghĩa là: Hành động đập mạnh hoặc liên tục, thường để mô tả âm thanh hoặc cảm giác đập mạnh.
"pounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pounding" nghĩa tiếng Việt là "sự nện". Sự nện đề cập đến hành động đập mạnh hoặc âm thanh đập mạnh.
Phát âm "pounding" như thế nào?
"pounding" có phiên âm IPA /paʊndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pounding"?
The pounding of the thunder was so loud that everyone sought shelter. — Tiếng sấm nện mạnh khiến mọi người phải tìm nơi trú ẩn.