The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng tim đập tiếng Anh là gì?

tiếng tim đập tiếng Anh là heartbeat /ˈhɑːtˌbiːt/. Nhịp đập của trái tim, biểu thị hoạt động của tim trong một phút.

Hình minh hoạ "tiếng tim đập" tiếng Anh là "heartbeat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartbeat

Danh từ
/ˈhɑːtˌbiːt/

Ví dụ câu với tiếng tim đập / heartbeat

  1. 1

    Cảm giác tiếng tim đập nhanh khiến cô ấy lo lắng.

    She felt her heartbeat race when she was scared.

  2. 2

    Sau khi chạy bộ, tiếng tim đập của anh ấy trở nên rõ ràng hơn.

    After jogging, his heartbeat became more noticeable.

Ghi chú dùng từ tiếng tim đập

Tiếng tim đập là dấu hiệu sinh lý của hoạt động tim. Các từ liên quan: pulse (mạch), rhythm (nhịp điệu), cardiovascular (tim mạch).

Video minh hoạ tiếng tim đập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng tim đập

Câu hỏi thường gặp về "tiếng tim đập"

Tiếng tim đập tiếng Anh là gì?

Tiếng tim đập tiếng Anh là "heartbeat" (danh từ), nghĩa là: Nhịp đập của trái tim, biểu thị hoạt động của tim trong một phút.

"heartbeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartbeat" nghĩa tiếng Việt là "tiếng tim đập". Tiếng tim đập là dấu hiệu sinh lý của hoạt động tim.

Phát âm "heartbeat" như thế nào?

"heartbeat" có phiên âm IPA /ˈhɑːtˌbiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartbeat"?

She felt her heartbeat race when she was scared. — Cảm giác tiếng tim đập nhanh khiến cô ấy lo lắng.