The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đập tiếng Anh là gì?

đập tiếng Anh là dam /dæm/. Một hành động hoặc quá trình phá vỡ hoặc làm vỡ cái gì đó bằng lực tác động.

Hình minh hoạ "đập" tiếng Anh là "dam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dam

Danh từ
/dæm/

Ví dụ câu với đập / dam

  1. 1

    Công nhân đang đập vỡ tường cũ để xây mới.

    The workers are breaking down the old wall to build a new one.

  2. 2

    Anh ấy đập vỡ quả bóng để xem bên trong có gì.

    He is smashing the ball to see what's inside.

Ghi chú dùng từ đập

Đập là hành động làm vỡ hoặc phá hủy một vật thể. Các từ liên quan: 'đập phá' (to demolish), 'đập vỡ' (to break), 'đập mạnh' (to hit hard).

Video minh hoạ đập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đập

Câu hỏi thường gặp về "đập"

Đập tiếng Anh là gì?

Đập tiếng Anh là "dam" (danh từ), nghĩa là: Một hành động hoặc quá trình phá vỡ hoặc làm vỡ cái gì đó bằng lực tác động.

"dam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dam" nghĩa tiếng Việt là "đập". Đập là hành động làm vỡ hoặc phá hủy một vật thể.

Phát âm "dam" như thế nào?

"dam" có phiên âm IPA /dæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dam"?

The workers are breaking down the old wall to build a new one. — Công nhân đang đập vỡ tường cũ để xây mới.