Tiếng Việt
Tiếng Việt Nam tiếng Anh là gì?
tiếng Việt Nam tiếng Anh là Vietnamese /ˌviːətˈniːz/. Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, do người Việt sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese
Ví dụ câu với tiếng Việt Nam / Vietnamese
- 1
Tôi đang học tiếng Việt để giao tiếp tốt hơn.
I am learning Vietnamese to communicate better.
- 2
Tiếng Việt có nhiều thanh điệu đặc trưng.
Vietnamese has many distinctive tones.
Ghi chú dùng từ tiếng Việt Nam
Tiếng Việt Nam là ngôn ngữ chính của Việt Nam. Các từ liên quan: 'language' (ngôn ngữ), 'dialect' (thể loại ngôn ngữ), 'tone' (thanh điệu).
Video minh hoạ tiếng Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng Việt Nam
- nammale
- tiếngsound
- Việt NamVietnam
- tiếng ViệtVietnamese
- cốmVietnamese green rice
- giòVietnamese steamed pork sausage
- gỏiVietnamese indigenous salad
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- nộmVietnamese indigenous salad
- RămVietnamese coriander
- chóeVietnamese ceramic jar
- PhỏmVietnamese card game
Câu hỏi thường gặp về "tiếng Việt Nam"
Tiếng Việt Nam tiếng Anh là gì?
Tiếng Việt Nam tiếng Anh là "Vietnamese" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ chính thức của Việt Nam, do người Việt sử dụng.
"Vietnamese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese" nghĩa tiếng Việt là "tiếng Việt Nam". Tiếng Việt Nam là ngôn ngữ chính của Việt Nam.
Phát âm "Vietnamese" như thế nào?
"Vietnamese" có phiên âm IPA /ˌviːətˈniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese"?
I am learning Vietnamese to communicate better. — Tôi đang học tiếng Việt để giao tiếp tốt hơn.