Tiếng Việt
Việt Nam tiếng Anh là gì?
Việt Nam tiếng Anh là Vietnam /viˌɛtˈnɑm/. Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, có thủ đô là Hà Nội và nổi tiếng với lịch sử, văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnam
Ví dụ câu với Việt Nam / Vietnam
- 1
Tôi sẽ đi du lịch đến Việt Nam vào mùa hè này.
I am planning to travel to Vietnam this summer.
- 2
Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng và ngon miệng.
Vietnamese cuisine is very diverse and delicious.
Ghi chú dùng từ Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á, còn gọi là Vietnam. Các từ liên quan: 'Hà Nội' (thủ đô), 'ẩm thực' (cuisine), 'du lịch' (tourism).
Video minh hoạ Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Việt Nam
- Việt Nam họcVietnamese studies
- việt nam đồngVietnamese dong
- Việt Nam cố lênGo Vietnam
- Việt Nam vô địchVietnam is the champion
- Việt Nam Cộng HoàSouth Vietnam
- việt nam cộng hòaRepublic of Vietnam
- Việt Nam chiến thắngVietnam wins
- Việt Nam Dân Chủ Cộng HoàDemocratic Republic of Vietnam
- việt nam dân chủ cộng hòaDemocratic Republic of Vietnam
- nammale
- ở việt namin Vietnam
- cờ Việt NamFlag of Vietnam
Câu hỏi thường gặp về "Việt Nam"
Việt Nam tiếng Anh là gì?
Việt Nam tiếng Anh là "Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Nam Á, có thủ đô là Hà Nội và nổi tiếng với lịch sử, văn hóa phong phú.
"Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "Việt Nam". Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á, còn gọi là Vietnam.
Phát âm "Vietnam" như thế nào?
"Vietnam" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnam"?
I am planning to travel to Vietnam this summer. — Tôi sẽ đi du lịch đến Việt Nam vào mùa hè này.