Tiếng Việt
Tiếp xúc với hóa chất tiếng Anh là gì?
tiếp xúc với hóa chất tiếng Anh là be exposed to chemicals /bi ɪkˈspoʊzd tu ˈkɛmɪkəlz/. Tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các chất hóa học có thể gây hại hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be exposed to chemicals
Ví dụ câu với tiếp xúc với hóa chất / be exposed to chemicals
- 1
Workers should wear protective gear when they are exposed to chemicals in the factory.
Công nhân nên đeo đồ bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất trong nhà máy.
- 2
Prolonged exposure to chemicals can lead to serious health problems.
Tiếp xúc lâu dài với hóa chất có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Ghi chú dùng từ tiếp xúc với hóa chất
Văn phạm này đề cập đến việc tiếp xúc với các chất hóa học, có thể gây hại cho sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hazardous materials' (vật liệu nguy hiểm), 'toxic substances' (chất độc), và 'safety precautions' (biện pháp an toàn).
Video minh hoạ tiếp xúc với hóa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp xúc với hóa chất
Câu hỏi thường gặp về "tiếp xúc với hóa chất"
Tiếp xúc với hóa chất tiếng Anh là gì?
Tiếp xúc với hóa chất tiếng Anh là "be exposed to chemicals" (cụm từ), nghĩa là: Tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các chất hóa học có thể gây hại hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
"be exposed to chemicals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be exposed to chemicals" nghĩa tiếng Việt là "tiếp xúc với hóa chất". Văn phạm này đề cập đến việc tiếp xúc với các chất hóa học, có thể gây hại cho sức khỏe.
Phát âm "be exposed to chemicals" như thế nào?
"be exposed to chemicals" có phiên âm IPA /bi ɪkˈspoʊzd tu ˈkɛmɪkəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be exposed to chemicals"?
Công nhân nên đeo đồ bảo hộ khi tiếp xúc với hóa chất trong nhà máy. — Workers should wear protective gear when they are exposed to chemicals in the factory.