Tiếng Việt
Cục hóa chất tiếng Anh là gì?
cục hóa chất tiếng Anh là chemicals agency /ˈkɛmɪkəlz ˈeɪʤənsi/. Cơ quan hoặc tổ chức quản lý và điều phối các hoạt động liên quan đến hóa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemicals agency
Ví dụ câu với cục hóa chất / chemicals agency
- 1
Cục Hóa Chất đã ban hành quy định mới về an toàn hóa chất.
The Chemicals Agency issued new safety regulations for chemicals.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với Cục Hóa Chất để xin giấy phép nhập khẩu.
We contacted the Chemicals Agency to obtain an import license.
Ghi chú dùng từ cục hóa chất
Cục Hóa Chất là cơ quan quản lý hóa chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'regulation' (quy định), 'safety' (an toàn), và 'licensing' (cấp phép).
Video minh hoạ cục hóa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục hóa chất
Câu hỏi thường gặp về "cục hóa chất"
Cục hóa chất tiếng Anh là gì?
Cục hóa chất tiếng Anh là "chemicals agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc tổ chức quản lý và điều phối các hoạt động liên quan đến hóa chất.
"chemicals agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemicals agency" nghĩa tiếng Việt là "cục hóa chất". Cục Hóa Chất là cơ quan quản lý hóa chất, liên quan đến các thuật ngữ như 'regulation' (quy định), 'safety' (an toàn), và 'licensing' (cấp phép).
Phát âm "chemicals agency" như thế nào?
"chemicals agency" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəlz ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemicals agency"?
The Chemicals Agency issued new safety regulations for chemicals. — Cục Hóa Chất đã ban hành quy định mới về an toàn hóa chất.