Tiếng Việt
Pha hóa chất tiếng Anh là gì?
pha hóa chất tiếng Anh là Mix chemicals /mɪks ˈkɛmɪkəlz/. Pha trộn các chất hóa học để tạo thành hợp chất mới hoặc chuẩn bị dung dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mix chemicals
Ví dụ câu với pha hóa chất / Mix chemicals
- 1
Chúng tôi đang pha hóa chất để chuẩn bị thí nghiệm.
We are mixing chemicals to prepare for the experiment.
- 2
Bạn cần pha hóa chất chính xác theo hướng dẫn.
You need to mix chemicals precisely according to the instructions.
Ghi chú dùng từ pha hóa chất
Pha hóa chất là hành động trộn các chất hóa học. Các từ liên quan: 'chemical reaction' (phản ứng hóa học), 'solution' (dung dịch), 'compound' (hợp chất).
Video minh hoạ pha hóa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pha hóa chất
Câu hỏi thường gặp về "pha hóa chất"
Pha hóa chất tiếng Anh là gì?
Pha hóa chất tiếng Anh là "Mix chemicals" (động từ), nghĩa là: Pha trộn các chất hóa học để tạo thành hợp chất mới hoặc chuẩn bị dung dịch.
"Mix chemicals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mix chemicals" nghĩa tiếng Việt là "pha hóa chất". Pha hóa chất là hành động trộn các chất hóa học.
Phát âm "Mix chemicals" như thế nào?
"Mix chemicals" có phiên âm IPA /mɪks ˈkɛmɪkəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mix chemicals"?
We are mixing chemicals to prepare for the experiment. — Chúng tôi đang pha hóa chất để chuẩn bị thí nghiệm.