Tiếng Việt
Tiểu đội xử bắn tiếng Anh là gì?
tiểu đội xử bắn tiếng Anh là Firing squad /ˈfaɪərɪŋ ˈskwɑd/. Nhóm người thực hiện hành động xử bắn tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firing squad
Ví dụ câu với tiểu đội xử bắn / Firing squad
- 1
The firing squad was ready to execute the prisoner.
Nhóm xử bắn đã sẵn sàng thi hành án tử hình cho tù nhân.
- 2
The condemned was led to the firing squad.
Người bị kết án được dẫn đến nhóm xử bắn.
Ghi chú dùng từ tiểu đội xử bắn
Tiểu đội xử bắn là nhóm người thực hiện hành động xử bắn tập thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'execution' (thi hành án), 'death penalty' (án tử hình), 'military tribunal' (tòa án quân sự).
Video minh hoạ tiểu đội xử bắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu đội xử bắn
Câu hỏi thường gặp về "tiểu đội xử bắn"
Tiểu đội xử bắn tiếng Anh là gì?
Tiểu đội xử bắn tiếng Anh là "Firing squad" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người thực hiện hành động xử bắn tập thể.
"Firing squad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firing squad" nghĩa tiếng Việt là "tiểu đội xử bắn". Tiểu đội xử bắn là nhóm người thực hiện hành động xử bắn tập thể.
Phát âm "Firing squad" như thế nào?
"Firing squad" có phiên âm IPA /ˈfaɪərɪŋ ˈskwɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firing squad"?
Nhóm xử bắn đã sẵn sàng thi hành án tử hình cho tù nhân. — The firing squad was ready to execute the prisoner.