Tiếng Việt
Đội cổ vũ tiếng Anh là gì?
đội cổ vũ tiếng Anh là cheerleading squad /ˈʧɪrˌlidɪŋ skwɑd/. Nhóm người cổ vũ thể thao hoặc sự kiện, thường gồm các nữ sinh hoặc sinh viên, thực hiện các màn trình diễn để khích lệ đội nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheerleading squad
Ví dụ câu với đội cổ vũ / cheerleading squad
- 1
Đội cổ vũ của trường tôi đã trình diễn rất ấn tượng trong trận đấu.
My school's cheerleading squad performed impressively during the game.
- 2
Các thành viên của đội cổ vũ đã luyện tập chăm chỉ để chuẩn bị cho trận chung kết.
The members of the cheerleading squad practiced hard to prepare for the finals.
Ghi chú dùng từ đội cổ vũ
Đội cổ vũ là nhóm người thể hiện sự ủng hộ qua các màn trình diễn. Các từ liên quan: cheer, cheers, cheerleader (người cổ vũ).
Video minh hoạ đội cổ vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội cổ vũ
Câu hỏi thường gặp về "đội cổ vũ"
Đội cổ vũ tiếng Anh là gì?
Đội cổ vũ tiếng Anh là "cheerleading squad" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người cổ vũ thể thao hoặc sự kiện, thường gồm các nữ sinh hoặc sinh viên, thực hiện các màn trình diễn để khích lệ đội nhà.
"cheerleading squad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheerleading squad" nghĩa tiếng Việt là "đội cổ vũ". Đội cổ vũ là nhóm người thể hiện sự ủng hộ qua các màn trình diễn.
Phát âm "cheerleading squad" như thế nào?
"cheerleading squad" có phiên âm IPA /ˈʧɪrˌlidɪŋ skwɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheerleading squad"?
My school's cheerleading squad performed impressively during the game. — Đội cổ vũ của trường tôi đã trình diễn rất ấn tượng trong trận đấu.