Tiếng Việt
Tiểu đội tiếng Anh là gì?
Tiểu đội tiếng Anh là Squad /skwɒd/. Nhóm nhỏ gồm vài người trong quân đội hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squad
Ví dụ câu với Tiểu đội / Squad
- 1
Các thành viên của tiểu đội đã chuẩn bị sẵn sàng để hành quân.
The squad was ready to deploy for the mission.
- 2
Tiểu đội này có năm người và chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực.
This squad has five members and is responsible for guarding the area.
Ghi chú dùng từ Tiểu đội
Tiểu đội là một nhóm nhỏ trong quân đội hoặc tổ chức, thường gồm từ 8-14 người. Các từ liên quan gồm 'platoon' ( trung đội), 'unit' (đơn vị), 'team' (đội).
Video minh hoạ Tiểu đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiểu đội
Câu hỏi thường gặp về "Tiểu đội"
Tiểu đội tiếng Anh là gì?
Tiểu đội tiếng Anh là "Squad" (danh từ), nghĩa là: Nhóm nhỏ gồm vài người trong quân đội hoặc tổ chức.
"Squad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squad" nghĩa tiếng Việt là "Tiểu đội". Tiểu đội là một nhóm nhỏ trong quân đội hoặc tổ chức, thường gồm từ 8-14 người.
Phát âm "Squad" như thế nào?
"Squad" có phiên âm IPA /skwɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squad"?
The squad was ready to deploy for the mission. — Các thành viên của tiểu đội đã chuẩn bị sẵn sàng để hành quân.