The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu lục địa tiếng Anh là gì?

Tiểu lục địa tiếng Anh là Subcontinent /ˈsʌbkənˌtɪnənt/. Lục địa nhỏ nằm trong một lục địa lớn hơn, thường đề cập đến Ấn Độ và các khu vực lân cận.

Hình minh hoạ "Tiểu lục địa" tiếng Anh là "Subcontinent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subcontinent

Danh từ
/ˈsʌbkənˌtɪnənt/

Ví dụ câu với Tiểu lục địa / Subcontinent

  1. 1

    The Indian subcontinent has a rich cultural history.

    Ấn Độ Dương có nhiều quốc gia trong tiểu lục địa này.

  2. 2

    Many species are endemic to the South Asian subcontinent.

    Nhiều loài đặc hữu chỉ có ở tiểu lục địa Nam Á.

Ghi chú dùng từ Tiểu lục địa

Tiểu lục địa là phần lớn của một lục địa lớn hơn, như Ấn Độ trong châu Á. Các thuật ngữ liên quan: continent (lục địa), region (vùng), peninsula (bán đảo).

Video minh hoạ Tiểu lục địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tiểu lục địa

Câu hỏi thường gặp về "Tiểu lục địa"

Tiểu lục địa tiếng Anh là gì?

Tiểu lục địa tiếng Anh là "Subcontinent" (danh từ), nghĩa là: Lục địa nhỏ nằm trong một lục địa lớn hơn, thường đề cập đến Ấn Độ và các khu vực lân cận.

"Subcontinent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subcontinent" nghĩa tiếng Việt là "Tiểu lục địa". Tiểu lục địa là phần lớn của một lục địa lớn hơn, như Ấn Độ trong châu Á.

Phát âm "Subcontinent" như thế nào?

"Subcontinent" có phiên âm IPA /ˈsʌbkənˌtɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subcontinent"?

Ấn Độ Dương có nhiều quốc gia trong tiểu lục địa này. — The Indian subcontinent has a rich cultural history.