The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lục địa tiếng Anh là gì?

lục địa tiếng Anh là continent /ˈkɒntɪnənt/. Lục địa là một phần lớn của đất liền trên Trái Đất, thường có ranh giới rõ ràng và bao gồm nhiều quốc gia.

Hình minh hoạ "lục địa" tiếng Anh là "continent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

continent

Danh từ
/ˈkɒntɪnənt/

Ví dụ câu với lục địa / continent

  1. 1

    Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.

    Asia is the largest continent in the world.

  2. 2

    Châu Phi có nhiều nền văn hóa đa dạng.

    Africa has many diverse cultures.

Ghi chú dùng từ lục địa

Lục địa là một phần lớn của đất liền, như châu Á, châu Phi, châu Mỹ. Các thuật ngữ liên quan: 'đại dương' (ocean), 'quốc gia' (country), 'vùng lãnh thổ' (territory).

Video minh hoạ lục địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lục địa

Câu hỏi thường gặp về "lục địa"

Lục địa tiếng Anh là gì?

Lục địa tiếng Anh là "continent" (danh từ), nghĩa là: Lục địa là một phần lớn của đất liền trên Trái Đất, thường có ranh giới rõ ràng và bao gồm nhiều quốc gia.

"continent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"continent" nghĩa tiếng Việt là "lục địa". Lục địa là một phần lớn của đất liền, như châu Á, châu Phi, châu Mỹ.

Phát âm "continent" như thế nào?

"continent" có phiên âm IPA /ˈkɒntɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "continent"?

Asia is the largest continent in the world. — Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.