The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiểu mục nộp thuế tiếng Anh là gì?

tiểu mục nộp thuế tiếng Anh là Tax subcategory /tæks ˌsʌbkætəˈgɔri/. Một phân loại nhỏ trong hệ thống thuế, dùng để phân chia các loại thuế khác nhau.

Hình minh hoạ "tiểu mục nộp thuế" tiếng Anh là "Tax subcategory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax subcategory

Danh từ
/tæks ˌsʌbkætəˈgɔri/

Ví dụ câu với tiểu mục nộp thuế / Tax subcategory

  1. 1

    The tax subcategory includes income tax and sales tax.

    Tiểu mục nộp thuế bao gồm thuế thu nhập và thuế bán hàng.

  2. 2

    Understanding the tax subcategory helps in better financial planning.

    Hiểu rõ tiểu mục nộp thuế giúp lập kế hoạch tài chính tốt hơn.

Ghi chú dùng từ tiểu mục nộp thuế

Tiểu mục nộp thuế là phần nhỏ trong hệ thống thuế, phân loại các loại thuế khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax category' (danh mục thuế), 'tax rate' (thuế suất), và 'tax exemption' (miễn thuế).

Video minh hoạ tiểu mục nộp thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiểu mục nộp thuế

Câu hỏi thường gặp về "tiểu mục nộp thuế"

Tiểu mục nộp thuế tiếng Anh là gì?

Tiểu mục nộp thuế tiếng Anh là "Tax subcategory" (danh từ), nghĩa là: Một phân loại nhỏ trong hệ thống thuế, dùng để phân chia các loại thuế khác nhau.

"Tax subcategory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax subcategory" nghĩa tiếng Việt là "tiểu mục nộp thuế". Tiểu mục nộp thuế là phần nhỏ trong hệ thống thuế, phân loại các loại thuế khác nhau.

Phát âm "Tax subcategory" như thế nào?

"Tax subcategory" có phiên âm IPA /tæks ˌsʌbkætəˈgɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax subcategory"?

Tiểu mục nộp thuế bao gồm thuế thu nhập và thuế bán hàng. — The tax subcategory includes income tax and sales tax.