Tiếng Việt
Tiểu mục tiếng Anh là gì?
tiểu mục tiếng Anh là subsection /ˌsʌbˈsɛkʃən/. Phần nhỏ hơn trong một mục lớn hơn, thường dùng trong sách hoặc tài liệu để phân chia nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsection
Ví dụ câu với tiểu mục / subsection
- 1
Chương này được chia thành nhiều tiểu mục để dễ theo dõi.
This chapter is divided into several subsections for easier navigation.
- 2
Bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết trong các tiểu mục của phần phụ lục.
You can find detailed information in the subsections of the appendix.
Ghi chú dùng từ tiểu mục
Tiểu mục là phần nhỏ hơn của một mục lớn hơn trong tài liệu hoặc sách. Các từ liên quan gồm 'section' (phần), 'chapter' (chương), 'paragraph' (đoạn).
Video minh hoạ tiểu mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu mục
Câu hỏi thường gặp về "tiểu mục"
Tiểu mục tiếng Anh là gì?
Tiểu mục tiếng Anh là "subsection" (danh từ), nghĩa là: Phần nhỏ hơn trong một mục lớn hơn, thường dùng trong sách hoặc tài liệu để phân chia nội dung.
"subsection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsection" nghĩa tiếng Việt là "tiểu mục". Tiểu mục là phần nhỏ hơn của một mục lớn hơn trong tài liệu hoặc sách.
Phát âm "subsection" như thế nào?
"subsection" có phiên âm IPA /ˌsʌbˈsɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsection"?
This chapter is divided into several subsections for easier navigation. — Chương này được chia thành nhiều tiểu mục để dễ theo dõi.