Tiếng Việt
Nộp tiếng Anh là gì?
nộp tiếng Anh là submit /səbˈmɪt/. Nộp là hành động đưa hoặc giao một cái gì đó cho ai đó để xem xét hoặc chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
submit
Ví dụ câu với nộp / submit
- 1
Bạn cần nộp bài tập trước hạn chót.
You need to submit your assignment before the deadline.
- 2
Họ đã nộp đơn xin việc hôm qua.
They submitted their job application yesterday.
Ghi chú dùng từ nộp
Nộp thường dùng trong ngữ cảnh gửi bài, đơn hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm: 'gửi' (send), 'đệ trình' (present), 'giao' (hand over).
Video minh hoạ nộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nộp
Câu hỏi thường gặp về "nộp"
Nộp tiếng Anh là gì?
Nộp tiếng Anh là "submit" (động từ), nghĩa là: Nộp là hành động đưa hoặc giao một cái gì đó cho ai đó để xem xét hoặc chấp nhận.
"submit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"submit" nghĩa tiếng Việt là "nộp". Nộp thường dùng trong ngữ cảnh gửi bài, đơn hoặc tài liệu.
Phát âm "submit" như thế nào?
"submit" có phiên âm IPA /səbˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "submit"?
You need to submit your assignment before the deadline. — Bạn cần nộp bài tập trước hạn chót.