Tiếng Việt
Tiểu tư sản tiếng Anh là gì?
tiểu tư sản tiếng Anh là petty bourgeoisie /ˈpɛti ˌbʊrʒˌwɑˈzi/. Tầng lớp tư sản nhỏ, thường có mức sống trung bình và ít ảnh hưởng lớn đến chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petty bourgeoisie
Ví dụ câu với tiểu tư sản / petty bourgeoisie
- 1
The petty bourgeoisie often struggles with economic stability.
Tiểu tư sản thường gặp khó khăn trong ổn định kinh tế.
- 2
Many petty bourgeoisie aspire to join the middle class.
Nhiều tiểu tư sản mong muốn gia nhập tầng lớp trung lưu.
Ghi chú dùng từ tiểu tư sản
Tiểu tư sản là tầng lớp nhỏ trong xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'tư sản' (bourgeoisie) và 'địa chủ' (landlord).
Video minh hoạ tiểu tư sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu tư sản
Câu hỏi thường gặp về "tiểu tư sản"
Tiểu tư sản tiếng Anh là gì?
Tiểu tư sản tiếng Anh là "petty bourgeoisie" (danh từ), nghĩa là: Tầng lớp tư sản nhỏ, thường có mức sống trung bình và ít ảnh hưởng lớn đến chính trị.
"petty bourgeoisie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petty bourgeoisie" nghĩa tiếng Việt là "tiểu tư sản". Tiểu tư sản là tầng lớp nhỏ trong xã hội, liên quan đến các thuật ngữ như 'tư sản' (bourgeoisie) và 'địa chủ' (landlord).
Phát âm "petty bourgeoisie" như thế nào?
"petty bourgeoisie" có phiên âm IPA /ˈpɛti ˌbʊrʒˌwɑˈzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petty bourgeoisie"?
Tiểu tư sản thường gặp khó khăn trong ổn định kinh tế. — The petty bourgeoisie often struggles with economic stability.