Tiếng Việt
Giai cấp tư sản tiếng Anh là gì?
giai cấp tư sản tiếng Anh là the bourgeoisie /ðə ˌbʊrʒˌwɑˈzi/. giai cấp giàu có và quyền lực trong xã hội, thường sở hữu các phương tiện sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the bourgeoisie
Ví dụ câu với giai cấp tư sản / the bourgeoisie
- 1
The bourgeoisie controlled most of the industry during the 19th century.
Giai cấp tư sản kiểm soát phần lớn ngành công nghiệp vào thế kỷ 19.
- 2
Many members of the bourgeoisie enjoyed luxurious lifestyles.
Nhiều thành viên của giai cấp tư sản sống cuộc sống xa hoa.
Ghi chú dùng từ giai cấp tư sản
Giai cấp tư sản là tầng lớp giàu có trong xã hội, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản), 'proletariat' (giai cấp công nhân), 'wealth' (sự giàu có).
Video minh hoạ giai cấp tư sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai cấp tư sản
Câu hỏi thường gặp về "giai cấp tư sản"
Giai cấp tư sản tiếng Anh là gì?
Giai cấp tư sản tiếng Anh là "the bourgeoisie" (danh từ), nghĩa là: giai cấp giàu có và quyền lực trong xã hội, thường sở hữu các phương tiện sản xuất.
"the bourgeoisie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the bourgeoisie" nghĩa tiếng Việt là "giai cấp tư sản". Giai cấp tư sản là tầng lớp giàu có trong xã hội, thường liên quan đến các thuật ngữ như 'capitalism' (chủ nghĩa tư bản), 'proletariat' (giai cấp công nhân), 'wealth' (sự giàu có).
Phát âm "the bourgeoisie" như thế nào?
"the bourgeoisie" có phiên âm IPA /ðə ˌbʊrʒˌwɑˈzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the bourgeoisie"?
Giai cấp tư sản kiểm soát phần lớn ngành công nghiệp vào thế kỷ 19. — The bourgeoisie controlled most of the industry during the 19th century.