Tiếng Việt
Tìm kiếm tiếng Anh là gì?
tìm kiếm tiếng Anh là search /sɜrʧ/. Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm thông tin, vật thể hoặc dữ liệu trong một phạm vi nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
search
Ví dụ câu với tìm kiếm / search
- 1
Việc tìm kiếm thông tin trên Internet rất phổ biến hiện nay.
Searching for information on the Internet is very common nowadays.
- 2
Anh ấy dành nhiều thời gian để tìm kiếm tài liệu cho dự án của mình.
He spends a lot of time searching for documents for his project.
Ghi chú dùng từ tìm kiếm
Tìm kiếm là hoạt động tìm ra hoặc phát hiện ra thứ gì đó. Các từ liên quan: 'search engine' (công cụ tìm kiếm), 'research' (nghiên cứu), 'seek' (tìm kiếm, cố gắng tìm).
Video minh hoạ tìm kiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm kiếm
- tìm kiếm ai đósearch for someone
- tìm kiếm thứ gìseek something
- tìm kiếm nhị phânbinary search
- tìm kiếm việc làmlook for a job
- tìm kiếm khách hàngfind customer
- tìm kiếm trên googlegoogle
- tìm kiếm khách hàng tiềm năngsearch potential customers
- tìmfind
- kiếmsword
- sự tìm kiếmsearch
- cuộc tìm kiếmsearch
- việc tìm kiếmsearch
Câu hỏi thường gặp về "tìm kiếm"
Tìm kiếm tiếng Anh là gì?
Tìm kiếm tiếng Anh là "search" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm thông tin, vật thể hoặc dữ liệu trong một phạm vi nhất định.
"search" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"search" nghĩa tiếng Việt là "tìm kiếm". Tìm kiếm là hoạt động tìm ra hoặc phát hiện ra thứ gì đó.
Phát âm "search" như thế nào?
"search" có phiên âm IPA /sɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "search"?
Searching for information on the Internet is very common nowadays. — Việc tìm kiếm thông tin trên Internet rất phổ biến hiện nay.