Tiếng Việt
Tìm kiếm nhị phân tiếng Anh là gì?
tìm kiếm nhị phân tiếng Anh là binary search /ˈbaɪnəri sɜːʧ/. Thuật toán tìm kiếm trong danh sách đã sắp xếp, chia danh sách thành hai phần để xác định vị trí của phần tử cần tìm một cách hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
binary search
Ví dụ câu với tìm kiếm nhị phân / binary search
- 1
Thuật toán tìm kiếm nhị phân giúp tìm nhanh trong danh sách lớn.
Binary search helps to quickly find an element in a large list.
- 2
Bạn cần sắp xếp danh sách trước khi áp dụng tìm kiếm nhị phân.
You need to sort the list before applying binary search.
Ghi chú dùng từ tìm kiếm nhị phân
Tìm kiếm nhị phân là phương pháp tìm kiếm hiệu quả trong danh sách đã sắp xếp. Các thuật ngữ liên quan: 'sắp xếp' (sorting), 'tìm kiếm tuyến tính' (linear search), 'độ phức tạp' (complexity).
Video minh hoạ tìm kiếm nhị phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm kiếm nhị phân
Câu hỏi thường gặp về "tìm kiếm nhị phân"
Tìm kiếm nhị phân tiếng Anh là gì?
Tìm kiếm nhị phân tiếng Anh là "binary search" (danh từ), nghĩa là: Thuật toán tìm kiếm trong danh sách đã sắp xếp, chia danh sách thành hai phần để xác định vị trí của phần tử cần tìm một cách hiệu quả.
"binary search" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"binary search" nghĩa tiếng Việt là "tìm kiếm nhị phân". Tìm kiếm nhị phân là phương pháp tìm kiếm hiệu quả trong danh sách đã sắp xếp.
Phát âm "binary search" như thế nào?
"binary search" có phiên âm IPA /ˈbaɪnəri sɜːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "binary search"?
Binary search helps to quickly find an element in a large list. — Thuật toán tìm kiếm nhị phân giúp tìm nhanh trong danh sách lớn.