Tiếng Việt
Sự tìm kiếm tiếng Anh là gì?
sự tìm kiếm tiếng Anh là search /sɜrʧ/. Hành động hoặc quá trình tìm kiếm hoặc tìm ra thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
search
Ví dụ câu với sự tìm kiếm / search
- 1
Cô ấy đang thực hiện một cuộc tìm kiếm để tìm chiếc ví mất tích.
She is conducting a search to find her lost wallet.
- 2
Chúng tôi cần một cuộc tìm kiếm khẩn cấp để tìm người mất tích.
We need an urgent search to find the missing person.
Ghi chú dùng từ sự tìm kiếm
Sự tìm kiếm đề cập đến hành động tìm kiếm một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'hunt' (săn bắt), 'explore' (khám phá), và 'seek' (tìm kiếm).
Video minh hoạ sự tìm kiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tìm kiếm
Câu hỏi thường gặp về "sự tìm kiếm"
Sự tìm kiếm tiếng Anh là gì?
Sự tìm kiếm tiếng Anh là "search" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình tìm kiếm hoặc tìm ra thứ gì đó.
"search" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"search" nghĩa tiếng Việt là "sự tìm kiếm". Sự tìm kiếm đề cập đến hành động tìm kiếm một thứ gì đó.
Phát âm "search" như thế nào?
"search" có phiên âm IPA /sɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "search"?
She is conducting a search to find her lost wallet. — Cô ấy đang thực hiện một cuộc tìm kiếm để tìm chiếc ví mất tích.