Tiếng Việt
Tính bảo mật tiếng Anh là gì?
tính bảo mật tiếng Anh là confidentiality /ˌkɒnfɪˌdɛnʃiˈælɪti/. Tính chất của việc giữ bí mật, không tiết lộ thông tin cho người không có quyền truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confidentiality
Ví dụ câu với tính bảo mật / confidentiality
- 1
Chúng tôi cam kết bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu khách hàng.
We are committed to protecting the confidentiality of customer data.
- 2
Tính bảo mật là yếu tố quan trọng trong các hệ thống an ninh mạng.
Confidentiality is a crucial factor in cybersecurity systems.
Ghi chú dùng từ tính bảo mật
Tính bảo mật liên quan đến việc giữ bí mật thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'privacy' (quyền riêng tư), 'security' (bảo mật), 'encryption' (mã hoá).
Video minh hoạ tính bảo mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính bảo mật
Câu hỏi thường gặp về "tính bảo mật"
Tính bảo mật tiếng Anh là gì?
Tính bảo mật tiếng Anh là "confidentiality" (danh từ), nghĩa là: Tính chất của việc giữ bí mật, không tiết lộ thông tin cho người không có quyền truy cập.
"confidentiality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confidentiality" nghĩa tiếng Việt là "tính bảo mật". Tính bảo mật liên quan đến việc giữ bí mật thông tin.
Phát âm "confidentiality" như thế nào?
"confidentiality" có phiên âm IPA /ˌkɒnfɪˌdɛnʃiˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confidentiality"?
We are committed to protecting the confidentiality of customer data. — Chúng tôi cam kết bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu khách hàng.