Tiếng Việt
Tính cá biệt tiếng Anh là gì?
tính cá biệt tiếng Anh là Individualistic /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/. thuộc về tính cá nhân, nhấn mạnh sự độc lập và cá biệt của mỗi người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Individualistic
Ví dụ câu với tính cá biệt / Individualistic
- 1
Anh ấy có phong cách rất cá biệt, không giống ai.
He has a very individualistic style, unlike anyone else.
- 2
Quan điểm của cô ấy rất cá biệt trong xã hội này.
Her views are quite individualistic in this society.
Ghi chú dùng từ tính cá biệt
Tính cá biệt thể hiện sự độc lập và khác biệt của cá nhân. Các từ liên quan gồm 'independent' (độc lập), 'self-reliant' (tự lập), 'unique' (độc nhất vô nhị).
Video minh hoạ tính cá biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cá biệt
Câu hỏi thường gặp về "tính cá biệt"
Tính cá biệt tiếng Anh là gì?
Tính cá biệt tiếng Anh là "Individualistic" (tính từ), nghĩa là: thuộc về tính cá nhân, nhấn mạnh sự độc lập và cá biệt của mỗi người hoặc vật.
"Individualistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Individualistic" nghĩa tiếng Việt là "tính cá biệt". Tính cá biệt thể hiện sự độc lập và khác biệt của cá nhân.
Phát âm "Individualistic" như thế nào?
"Individualistic" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Individualistic"?
He has a very individualistic style, unlike anyone else. — Anh ấy có phong cách rất cá biệt, không giống ai.