Tiếng Việt
Tính cách cẩn thận tiếng Anh là gì?
tính cách cẩn thận tiếng Anh là Careful /ˈkɛrfəl/. Người cẩn thận, chú ý đến chi tiết và tránh sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Careful
Ví dụ câu với tính cách cẩn thận / Careful
- 1
Anh ấy rất careful khi làm việc để không mắc lỗi.
He is very careful when working to avoid mistakes.
- 2
Cô ấy luôn cẩn thận khi lái xe trong mưa.
She is always careful when driving in the rain.
Ghi chú dùng từ tính cách cẩn thận
Tính cách cẩn thận thể hiện sự chú ý và tỉ mỉ trong hành động. Các từ liên quan: cautious (thận trọng), meticulous (tỉ mỉ), vigilant ( cảnh giác).
Video minh hoạ tính cách cẩn thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cách cẩn thận
Câu hỏi thường gặp về "tính cách cẩn thận"
Tính cách cẩn thận tiếng Anh là gì?
Tính cách cẩn thận tiếng Anh là "Careful" (tính từ), nghĩa là: Người cẩn thận, chú ý đến chi tiết và tránh sai sót.
"Careful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Careful" nghĩa tiếng Việt là "tính cách cẩn thận". Tính cách cẩn thận thể hiện sự chú ý và tỉ mỉ trong hành động.
Phát âm "Careful" như thế nào?
"Careful" có phiên âm IPA /ˈkɛrfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Careful"?
He is very careful when working to avoid mistakes. — Anh ấy rất careful khi làm việc để không mắc lỗi.