Tiếng Việt
Hãy cẩn thận tiếng Anh là gì?
hãy cẩn thận tiếng Anh là be careful /bi ˈkɛrfəl/. Hãy cẩn thận là lời khuyên để chú ý và tránh rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be careful
Ví dụ câu với hãy cẩn thận / be careful
- 1
Bạn hãy cẩn thận khi lái xe trong mưa.
You should be careful when driving in the rain.
- 2
Hãy cẩn thận với đồ đạc của bạn.
Be careful with your belongings.
Ghi chú dùng từ hãy cẩn thận
Hãy cẩn thận là lời nhắc nhở để đề phòng. Các từ liên quan: cautious (thận trọng), vigilant ( cảnh giác), alert (tỉnh táo).
Video minh hoạ hãy cẩn thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãy cẩn thận
Câu hỏi thường gặp về "hãy cẩn thận"
Hãy cẩn thận tiếng Anh là gì?
Hãy cẩn thận tiếng Anh là "be careful" (tính từ), nghĩa là: Hãy cẩn thận là lời khuyên để chú ý và tránh rủi ro.
"be careful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be careful" nghĩa tiếng Việt là "hãy cẩn thận". Hãy cẩn thận là lời nhắc nhở để đề phòng.
Phát âm "be careful" như thế nào?
"be careful" có phiên âm IPA /bi ˈkɛrfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be careful"?
You should be careful when driving in the rain. — Bạn hãy cẩn thận khi lái xe trong mưa.