Tiếng Việt
Tính điểm tiếng Anh là gì?
tính điểm tiếng Anh là calculate points /ˈkæl.kjʊ.leɪt pɔɪnts/. tính số điểm hoặc điểm số dựa trên các tiêu chí nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calculate points
Ví dụ câu với tính điểm / calculate points
- 1
Bạn cần tính điểm cho bài kiểm tra của mình.
You need to calculate your test scores.
- 2
Chúng tôi sẽ tính điểm cho các phần thi trong cuộc thi.
We will calculate the points for the competition rounds.
Ghi chú dùng từ tính điểm
Tính điểm là hành động xác định điểm số dựa trên kết quả hoặc tiêu chí. Các từ liên quan: điểm (score), điểm số (score/points), tính toán (calculate), điểm thưởng (bonus points).
Video minh hoạ tính điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính điểm
Câu hỏi thường gặp về "tính điểm"
Tính điểm tiếng Anh là gì?
Tính điểm tiếng Anh là "calculate points" (động từ), nghĩa là: tính số điểm hoặc điểm số dựa trên các tiêu chí nhất định.
"calculate points" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calculate points" nghĩa tiếng Việt là "tính điểm". Tính điểm là hành động xác định điểm số dựa trên kết quả hoặc tiêu chí.
Phát âm "calculate points" như thế nào?
"calculate points" có phiên âm IPA /ˈkæl.kjʊ.leɪt pɔɪnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calculate points"?
You need to calculate your test scores. — Bạn cần tính điểm cho bài kiểm tra của mình.