The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính từ tiếng Anh là gì?

tính từ tiếng Anh là adjective /ˈæʤɪktɪv/. Từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện đặc điểm hoặc tính chất của danh từ đó.

Hình minh hoạ "tính từ" tiếng Anh là "adjective"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adjective

Danh từ
/ˈæʤɪktɪv/

Ví dụ câu với tính từ / adjective

  1. 1

    The sky is blue.

    Bầu trời màu xanh.

  2. 2

    She is a kind person.

    Cô ấy là người tốt bụng.

Ghi chú dùng từ tính từ

Tính từ là loại từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ. Các từ liên quan: noun (danh từ), adverb (trạng từ), verb (động từ).

Video minh hoạ tính từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tính từ

Câu hỏi thường gặp về "tính từ"

Tính từ tiếng Anh là gì?

Tính từ tiếng Anh là "adjective" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện đặc điểm hoặc tính chất của danh từ đó.

"adjective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adjective" nghĩa tiếng Việt là "tính từ". Tính từ là loại từ dùng để mô tả đặc điểm của danh từ.

Phát âm "adjective" như thế nào?

"adjective" có phiên âm IPA /ˈæʤɪktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adjective"?

Bầu trời màu xanh. — The sky is blue.