The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính kép tiếng Anh là gì?

tính kép tiếng Anh là Duality /djuˈæl.ɪ.ti/. Khái niệm về hai mặt hoặc hai tính chất đối lập của một vật hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "tính kép" tiếng Anh là "Duality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Duality

Danh từ
/djuˈæl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tính kép / Duality

  1. 1

    Trong triết học, duality đề cập đến sự tồn tại của hai thực thể đối lập nhưng bổ sung cho nhau.

    Duality in philosophy refers to the existence of two opposing but complementary realities.

  2. 2

    Khái niệm về duality thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học và vật lý.

    The concept of duality often appears in fields like mathematics and physics.

Ghi chú dùng từ tính kép

Tính kép thể hiện sự tồn tại của hai mặt hoặc tính chất đối lập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'duality', 'opposites', 'complementary'.

Video minh hoạ tính kép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính kép

Câu hỏi thường gặp về "tính kép"

Tính kép tiếng Anh là gì?

Tính kép tiếng Anh là "Duality" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về hai mặt hoặc hai tính chất đối lập của một vật hoặc hiện tượng.

"Duality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Duality" nghĩa tiếng Việt là "tính kép". Tính kép thể hiện sự tồn tại của hai mặt hoặc tính chất đối lập.

Phát âm "Duality" như thế nào?

"Duality" có phiên âm IPA /djuˈæl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Duality"?

Duality in philosophy refers to the existence of two opposing but complementary realities. — Trong triết học, duality đề cập đến sự tồn tại của hai thực thể đối lập nhưng bổ sung cho nhau.