The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình dịch bệnh phức tạp tiếng Anh là gì?

tình hình dịch bệnh phức tạp tiếng Anh là complicated pandemic situation /ˈkɒmplɪkeɪtɪd pænˈdemɪk ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình trạng dịch bệnh diễn biến phức tạp, khó lường.

Hình minh hoạ "tình hình dịch bệnh phức tạp" tiếng Anh là "complicated pandemic situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complicated pandemic situation

Cụm từ
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd pænˈdemɪk ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tình hình dịch bệnh phức tạp / complicated pandemic situation

  1. 1

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tình hình dịch bệnh phức tạp này.

    The government is trying to control this complicated pandemic situation.

  2. 2

    Các chuyên gia lo ngại về tình hình dịch bệnh phức tạp trong khu vực.

    Experts are concerned about the complicated pandemic situation in the region.

Ghi chú dùng từ tình hình dịch bệnh phức tạp

Tình hình dịch bệnh phức tạp đề cập đến trạng thái dịch bệnh diễn biến khó lường và phức tạp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'outbreak' (dịch bùng phát), 'contagious' (lây nhiễm), 'containment' (kiểm soát).

Video minh hoạ tình hình dịch bệnh phức tạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình dịch bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp về "tình hình dịch bệnh phức tạp"

Tình hình dịch bệnh phức tạp tiếng Anh là gì?

Tình hình dịch bệnh phức tạp tiếng Anh là "complicated pandemic situation" (cụm từ), nghĩa là: Tình trạng dịch bệnh diễn biến phức tạp, khó lường.

"complicated pandemic situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complicated pandemic situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình dịch bệnh phức tạp". Tình hình dịch bệnh phức tạp đề cập đến trạng thái dịch bệnh diễn biến khó lường và phức tạp.

Phát âm "complicated pandemic situation" như thế nào?

"complicated pandemic situation" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɪkeɪtɪd pænˈdemɪk ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complicated pandemic situation"?

The government is trying to control this complicated pandemic situation. — Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tình hình dịch bệnh phức tạp này.