Tiếng Việt
Thế cục tiếng Anh là gì?
thế cục tiếng Anh là situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình hình hoặc trạng thái của một hoàn cảnh hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
situation
Ví dụ câu với thế cục / situation
- 1
Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp.
The current political situation is very complicated.
- 2
Chúng ta cần đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.
We need to assess the situation before making a decision.
Ghi chú dùng từ thế cục
Thế cục đề cập đến trạng thái chung của một tình huống hoặc hoàn cảnh. Các từ liên quan: trạng thái (status), hoàn cảnh (circumstance), tình hình (condition).
Video minh hoạ thế cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thế cục
Câu hỏi thường gặp về "thế cục"
Thế cục tiếng Anh là gì?
Thế cục tiếng Anh là "situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình hoặc trạng thái của một hoàn cảnh hoặc sự kiện.
"situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"situation" nghĩa tiếng Việt là "thế cục". Thế cục đề cập đến trạng thái chung của một tình huống hoặc hoàn cảnh.
Phát âm "situation" như thế nào?
"situation" có phiên âm IPA /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "situation"?
The current political situation is very complicated. — Tình hình chính trị hiện nay rất phức tạp.