Tiếng Việt
Tình hình tiếng Anh là gì?
tình hình tiếng Anh là situation /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình hình đề cập đến trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
situation
Ví dụ câu với tình hình / situation
- 1
Tình hình kinh tế hiện nay khá khả quan.
The current economic situation is quite positive.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng cải thiện tình hình an ninh.
We are trying to improve the security situation.
Ghi chú dùng từ tình hình
Tình hình thường dùng để mô tả trạng thái chung của một vấn đề hoặc môi trường. Các từ liên quan gồm 'condition' (điều kiện), 'status' (tình trạng), 'circumstance' (hoàn cảnh).
Video minh hoạ tình hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình hình
- tình hình chunggeneral situation
- tình hình covidCOVID situation
- tình hình công tyCompany status
- tình hình học tậpAcademic performance
- tình hình kinh tếeconomic situation
- tình hình nhân sựHuman resources status
- tình hình thực tếactual situation
- tình hình vụ việcSituation
- tình hình hiện naycurrent situation
- tình hình chính trịpolitical situation
- tình hình dịch bệnhpandemic situation
- tình hình hoạt độngOperational status
Câu hỏi thường gặp về "tình hình"
Tình hình tiếng Anh là gì?
Tình hình tiếng Anh là "situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình đề cập đến trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hoặc sự kiện.
"situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình". Tình hình thường dùng để mô tả trạng thái chung của một vấn đề hoặc môi trường.
Phát âm "situation" như thế nào?
"situation" có phiên âm IPA /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "situation"?
The current economic situation is quite positive. — Tình hình kinh tế hiện nay khá khả quan.