The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình tiếng Anh là gì?

tình hình tiếng Anh là situation /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Tình hình đề cập đến trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "tình hình" tiếng Anh là "situation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

situation

Danh từ
/ˌsɪʧuˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tình hình / situation

  1. 1

    Tình hình kinh tế hiện nay khá khả quan.

    The current economic situation is quite positive.

  2. 2

    Chúng tôi đang cố gắng cải thiện tình hình an ninh.

    We are trying to improve the security situation.

Ghi chú dùng từ tình hình

Tình hình thường dùng để mô tả trạng thái chung của một vấn đề hoặc môi trường. Các từ liên quan gồm 'condition' (điều kiện), 'status' (tình trạng), 'circumstance' (hoàn cảnh).

Video minh hoạ tình hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình

Câu hỏi thường gặp về "tình hình"

Tình hình tiếng Anh là gì?

Tình hình tiếng Anh là "situation" (danh từ), nghĩa là: Tình hình đề cập đến trạng thái hoặc hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hoặc sự kiện.

"situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"situation" nghĩa tiếng Việt là "tình hình". Tình hình thường dùng để mô tả trạng thái chung của một vấn đề hoặc môi trường.

Phát âm "situation" như thế nào?

"situation" có phiên âm IPA /ˌsɪʧuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "situation"?

The current economic situation is quite positive. — Tình hình kinh tế hiện nay khá khả quan.