The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính khả dụng tiếng Anh là gì?

tính khả dụng tiếng Anh là feasibility /ˌfizəˈbɪləti/. Khả năng thực hiện hoặc khả thi của một kế hoạch hoặc dự án.

Hình minh hoạ "tính khả dụng" tiếng Anh là "feasibility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feasibility

Danh từ
/ˌfizəˈbɪləti/

Ví dụ câu với tính khả dụng / feasibility

  1. 1

    Chúng tôi đang xem xét tính khả dụng của dự án trước khi bắt đầu.

    We are assessing the feasibility of the project before starting.

  2. 2

    Khả năng tài chính là một yếu tố quan trọng trong tính khả dụng của dự án.

    Financial capability is an important factor in the feasibility of the project.

Ghi chú dùng từ tính khả dụng

Tính khả dụng đề cập đến khả năng thực hiện của một kế hoạch hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'feasible' (khả thi), 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), và 'feasible solution' (giải pháp khả thi).

Video minh hoạ tính khả dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính khả dụng

Câu hỏi thường gặp về "tính khả dụng"

Tính khả dụng tiếng Anh là gì?

Tính khả dụng tiếng Anh là "feasibility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện hoặc khả thi của một kế hoạch hoặc dự án.

"feasibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feasibility" nghĩa tiếng Việt là "tính khả dụng". Tính khả dụng đề cập đến khả năng thực hiện của một kế hoạch hoặc dự án.

Phát âm "feasibility" như thế nào?

"feasibility" có phiên âm IPA /ˌfizəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feasibility"?

We are assessing the feasibility of the project before starting. — Chúng tôi đang xem xét tính khả dụng của dự án trước khi bắt đầu.