Tiếng Việt
Tiền khả thi tiếng Anh là gì?
tiền khả thi tiếng Anh là feasibility funds /ˌfiːzəˈbɪlɪti fʌndz/. Quỹ dành cho các dự án khả thi về mặt tài chính hoặc kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feasibility funds
Ví dụ câu với tiền khả thi / feasibility funds
- 1
The team secured feasibility funds to develop the new product.
Nhóm đã nhận được quỹ khả thi để phát triển sản phẩm mới.
- 2
Feasibility funds are essential for early-stage project planning.
Quỹ khả thi rất cần thiết cho việc lập kế hoạch dự án giai đoạn đầu.
Ghi chú dùng từ tiền khả thi
Tiền khả thi đề cập đến các khoản tài chính được cấp để đánh giá khả năng thành công của một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'feasibility study' (nghiên cứu khả thi), 'funding' (tài trợ), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ tiền khả thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền khả thi
Câu hỏi thường gặp về "tiền khả thi"
Tiền khả thi tiếng Anh là gì?
Tiền khả thi tiếng Anh là "feasibility funds" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dành cho các dự án khả thi về mặt tài chính hoặc kỹ thuật.
"feasibility funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feasibility funds" nghĩa tiếng Việt là "tiền khả thi". Tiền khả thi đề cập đến các khoản tài chính được cấp để đánh giá khả năng thành công của một dự án.
Phát âm "feasibility funds" như thế nào?
"feasibility funds" có phiên âm IPA /ˌfiːzəˈbɪlɪti fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feasibility funds"?
Nhóm đã nhận được quỹ khả thi để phát triển sản phẩm mới. — The team secured feasibility funds to develop the new product.