The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khảo cứu khả thi tiếng Anh là gì?

Khảo cứu khả thi tiếng Anh là Feasibility Study /ˌfiːzəˈbɪlɪti ˈstʌdi/. Nghiên cứu đánh giá khả năng thực hiện của một dự án hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "Khảo cứu khả thi" tiếng Anh là "Feasibility Study"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feasibility Study

Danh từ
/ˌfiːzəˈbɪlɪti ˈstʌdi/

Ví dụ câu với Khảo cứu khả thi / Feasibility Study

  1. 1

    Chúng tôi đang tiến hành khảo cứu khả thi cho dự án xây dựng cầu mới.

    We are conducting a feasibility study for the new bridge construction.

  2. 2

    Khảo cứu khả thi giúp xác định xem dự án có thể thành công hay không.

    A feasibility study helps determine whether a project can succeed.

Ghi chú dùng từ Khảo cứu khả thi

Khảo cứu khả thi là quá trình phân tích để đánh giá tính khả thi của một dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'Feasibility', 'Assessment', 'Analysis'.

Video minh hoạ Khảo cứu khả thi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khảo cứu khả thi

Câu hỏi thường gặp về "Khảo cứu khả thi"

Khảo cứu khả thi tiếng Anh là gì?

Khảo cứu khả thi tiếng Anh là "Feasibility Study" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu đánh giá khả năng thực hiện của một dự án hoặc ý tưởng.

"Feasibility Study" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feasibility Study" nghĩa tiếng Việt là "Khảo cứu khả thi". Khảo cứu khả thi là quá trình phân tích để đánh giá tính khả thi của một dự án.

Phát âm "Feasibility Study" như thế nào?

"Feasibility Study" có phiên âm IPA /ˌfiːzəˈbɪlɪti ˈstʌdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feasibility Study"?

We are conducting a feasibility study for the new bridge construction. — Chúng tôi đang tiến hành khảo cứu khả thi cho dự án xây dựng cầu mới.