Tiếng Việt
Tính khoa học tiếng Anh là gì?
tính khoa học tiếng Anh là Scientific rigor /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈrɪɡ.ər/. Tính chính xác, chặt chẽ trong phương pháp nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scientific rigor
Ví dụ câu với tính khoa học / Scientific rigor
- 1
Nghiên cứu này đòi hỏi tính khoa học cao để đảm bảo kết quả chính xác.
This research requires high scientific rigor to ensure accurate results.
- 2
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khoa học trong luận án của sinh viên.
The professor emphasized the importance of scientific rigor in the student's thesis.
Ghi chú dùng từ tính khoa học
Tính khoa học đề cập đến sự chính xác và chặt chẽ trong phương pháp nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'methodology' (phương pháp luận), 'accuracy' (độ chính xác), và 'validity' (tính hợp lệ).
Video minh hoạ tính khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính khoa học
Câu hỏi thường gặp về "tính khoa học"
Tính khoa học tiếng Anh là gì?
Tính khoa học tiếng Anh là "Scientific rigor" (danh từ), nghĩa là: Tính chính xác, chặt chẽ trong phương pháp nghiên cứu khoa học.
"Scientific rigor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scientific rigor" nghĩa tiếng Việt là "tính khoa học". Tính khoa học đề cập đến sự chính xác và chặt chẽ trong phương pháp nghiên cứu.
Phát âm "Scientific rigor" như thế nào?
"Scientific rigor" có phiên âm IPA /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈrɪɡ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scientific rigor"?
This research requires high scientific rigor to ensure accurate results. — Nghiên cứu này đòi hỏi tính khoa học cao để đảm bảo kết quả chính xác.