Tiếng Việt
Tình làng nghĩa xóm tiếng Anh là gì?
tình làng nghĩa xóm tiếng Anh là neighborly bond /ˈneɪbərli bɑnd/. Mối quan hệ tốt đẹp, gắn bó giữa các hàng xóm trong làng hoặc xóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neighborly bond
Ví dụ câu với tình làng nghĩa xóm / neighborly bond
- 1
Họ luôn giúp đỡ nhau, thể hiện tình làng nghĩa xóm.
They always help each other, showing neighborly bonds.
- 2
Tình làng nghĩa xóm là nền tảng của cộng đồng vững mạnh.
A neighborly bond is the foundation of a strong community.
Ghi chú dùng từ tình làng nghĩa xóm
Tình làng nghĩa xóm thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa các cư dân trong khu vực. Các từ liên quan: 'hàng xóm' (neighbor), 'gắn bó' (bond), 'cộng đồng' (community).
Video minh hoạ tình làng nghĩa xóm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình làng nghĩa xóm
Câu hỏi thường gặp về "tình làng nghĩa xóm"
Tình làng nghĩa xóm tiếng Anh là gì?
Tình làng nghĩa xóm tiếng Anh là "neighborly bond" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ tốt đẹp, gắn bó giữa các hàng xóm trong làng hoặc xóm.
"neighborly bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neighborly bond" nghĩa tiếng Việt là "tình làng nghĩa xóm". Tình làng nghĩa xóm thể hiện mối quan hệ thân thiết giữa các cư dân trong khu vực.
Phát âm "neighborly bond" như thế nào?
"neighborly bond" có phiên âm IPA /ˈneɪbərli bɑnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neighborly bond"?
They always help each other, showing neighborly bonds. — Họ luôn giúp đỡ nhau, thể hiện tình làng nghĩa xóm.