The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính năng vượt trội tiếng Anh là gì?

tính năng vượt trội tiếng Anh là Superior functionality /suːˈpɪər.i.ər ˌfʌŋk.ʃənˈæl.ɪ.ti/. Chức năng hoặc đặc điểm vượt trội hơn so với các đối thủ hoặc tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "tính năng vượt trội" tiếng Anh là "Superior functionality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Superior functionality

Danh từ
/suːˈpɪər.i.ər ˌfʌŋk.ʃənˈæl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với tính năng vượt trội / Superior functionality

  1. 1

    Thiết bị này có tính năng vượt trội so với các mẫu trước đó.

    This device has superior functionality compared to previous models.

  2. 2

    Chương trình phần mềm này nổi bật với tính năng vượt trội trong xử lý dữ liệu.

    This software program stands out with its superior functionality in data processing.

Ghi chú dùng từ tính năng vượt trội

Tính năng vượt trội đề cập đến các đặc điểm hoặc chức năng vượt trội hơn so với các sản phẩm khác. Các từ liên quan: 'đột phá' (breakthrough), 'tiên tiến' (advanced), 'hiện đại' (modern).

Video minh hoạ tính năng vượt trội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính năng vượt trội

Câu hỏi thường gặp về "tính năng vượt trội"

Tính năng vượt trội tiếng Anh là gì?

Tính năng vượt trội tiếng Anh là "Superior functionality" (danh từ), nghĩa là: Chức năng hoặc đặc điểm vượt trội hơn so với các đối thủ hoặc tiêu chuẩn.

"Superior functionality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Superior functionality" nghĩa tiếng Việt là "tính năng vượt trội". Tính năng vượt trội đề cập đến các đặc điểm hoặc chức năng vượt trội hơn so với các sản phẩm khác.

Phát âm "Superior functionality" như thế nào?

"Superior functionality" có phiên âm IPA /suːˈpɪər.i.ər ˌfʌŋk.ʃənˈæl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Superior functionality"?

This device has superior functionality compared to previous models. — Thiết bị này có tính năng vượt trội so với các mẫu trước đó.