Tiếng Việt
Công năng tiếng Anh là gì?
công năng tiếng Anh là functionality /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/. Chức năng hoặc khả năng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
functionality
Ví dụ câu với công năng / functionality
- 1
Chức năng của phần mềm này rất đa dạng.
The functionality of this software is very diverse.
- 2
Chúng tôi đang nâng cao khả năng hoạt động của máy móc.
We are enhancing the functionality of the machinery.
Ghi chú dùng từ công năng
Công năng đề cập đến khả năng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm có 'chức năng' (function), 'khả năng' (ability), 'hiệu quả' (efficiency).
Video minh hoạ công năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công năng
Câu hỏi thường gặp về "công năng"
Công năng tiếng Anh là gì?
Công năng tiếng Anh là "functionality" (danh từ), nghĩa là: Chức năng hoặc khả năng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
"functionality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"functionality" nghĩa tiếng Việt là "công năng". Công năng đề cập đến khả năng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "functionality" như thế nào?
"functionality" có phiên âm IPA /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "functionality"?
The functionality of this software is very diverse. — Chức năng của phần mềm này rất đa dạng.