Tiếng Việt
Tính nghệ thuật tiếng Anh là gì?
tính nghệ thuật tiếng Anh là Artistic quality /ɑːˈtɪs.tɪk ˈkwɒl.ɪ.ti/. Chất lượng nghệ thuật thể hiện sự sáng tạo và thẩm mỹ trong tác phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Artistic quality
Ví dụ câu với tính nghệ thuật / Artistic quality
- 1
Cô ấy có tính nghệ thuật cao trong các bức tranh của mình.
She has a high artistic quality in her paintings.
- 2
Tác phẩm này thể hiện tính nghệ thuật đặc sắc.
This work demonstrates outstanding artistic quality.
Ghi chú dùng từ tính nghệ thuật
Tính nghệ thuật liên quan đến khả năng sáng tạo và thẩm mỹ. Các từ liên quan: 'art', 'creativity', 'aesthetic' (nghệ thuật, sáng tạo, thẩm mỹ).
Video minh hoạ tính nghệ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính nghệ thuật
Câu hỏi thường gặp về "tính nghệ thuật"
Tính nghệ thuật tiếng Anh là gì?
Tính nghệ thuật tiếng Anh là "Artistic quality" (danh từ), nghĩa là: Chất lượng nghệ thuật thể hiện sự sáng tạo và thẩm mỹ trong tác phẩm.
"Artistic quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Artistic quality" nghĩa tiếng Việt là "tính nghệ thuật". Tính nghệ thuật liên quan đến khả năng sáng tạo và thẩm mỹ.
Phát âm "Artistic quality" như thế nào?
"Artistic quality" có phiên âm IPA /ɑːˈtɪs.tɪk ˈkwɒl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Artistic quality"?
She has a high artistic quality in her paintings. — Cô ấy có tính nghệ thuật cao trong các bức tranh của mình.