Tiếng Việt
Chất giọng tiếng Anh là gì?
chất giọng tiếng Anh là voice quality /vɔɪs ˈkwɑləti/. Chất giọng đề cập đến đặc điểm âm thanh của giọng nói, như trong trẻo, trầm, cao, hay ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voice quality
Ví dụ câu với chất giọng / voice quality
- 1
Cô ấy có chất giọng trong trẻo và dễ nghe.
She has a clear and pleasant voice quality.
- 2
Chất giọng của anh ấy phù hợp để hát opera.
His voice quality is suitable for singing opera.
Ghi chú dùng từ chất giọng
Chất giọng liên quan đến đặc điểm âm thanh của giọng nói, như clarity, tone, và timbre. Các thuật ngữ liên quan gồm: pitch (độ cao), tone (âm điệu), và timbre (âm sắc).
Video minh hoạ chất giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất giọng
Câu hỏi thường gặp về "chất giọng"
Chất giọng tiếng Anh là gì?
Chất giọng tiếng Anh là "voice quality" (danh từ), nghĩa là: Chất giọng đề cập đến đặc điểm âm thanh của giọng nói, như trong trẻo, trầm, cao, hay ấm.
"voice quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voice quality" nghĩa tiếng Việt là "chất giọng". Chất giọng liên quan đến đặc điểm âm thanh của giọng nói, như clarity, tone, và timbre.
Phát âm "voice quality" như thế nào?
"voice quality" có phiên âm IPA /vɔɪs ˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voice quality"?
She has a clear and pleasant voice quality. — Cô ấy có chất giọng trong trẻo và dễ nghe.