Tiếng Việt
Tình người tiếng Anh là gì?
tình người tiếng Anh là human affection /ˈhjumən əˈfɛkʃən/. Tình cảm nhân đạo, sự yêu thương giữa con người với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human affection
Ví dụ câu với tình người / human affection
- 1
Tình người trong xã hội giúp đỡ lẫn nhau vượt qua khó khăn.
Human affection fosters community support during tough times.
- 2
Anh ấy luôn thể hiện tình người qua những hành động nhỏ bé.
He always demonstrates human affection through small acts.
Ghi chú dùng từ tình người
Tình người thể hiện sự yêu thương và quan tâm giữa con người. Các từ liên quan: 'tình cảm' (affection), 'đồng cảm' (empathy), 'lòng nhân ái' (compassion).
Video minh hoạ tình người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tình người
Câu hỏi thường gặp về "tình người"
Tình người tiếng Anh là gì?
Tình người tiếng Anh là "human affection" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm nhân đạo, sự yêu thương giữa con người với nhau.
"human affection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human affection" nghĩa tiếng Việt là "tình người". Tình người thể hiện sự yêu thương và quan tâm giữa con người.
Phát âm "human affection" như thế nào?
"human affection" có phiên âm IPA /ˈhjumən əˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human affection"?
Human affection fosters community support during tough times. — Tình người trong xã hội giúp đỡ lẫn nhau vượt qua khó khăn.