Tiếng Việt
Tính nhị nguyên tiếng Anh là gì?
tính nhị nguyên tiếng Anh là duality /djuːˈælɪti/. Tính nhị nguyên đề cập đến sự tồn tại của hai mặt đối lập hoặc hai khía cạnh khác nhau trong cùng một thực thể hoặc khái niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duality
Ví dụ câu với tính nhị nguyên / duality
- 1
Trong triết học, duality đề cập đến mối quan hệ giữa thể xác và tinh thần.
In philosophy, duality refers to the relationship between the physical and the spiritual.
- 2
Khái niệm duality xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực như vật lý và tâm lý học.
The concept of duality appears frequently in fields like physics and psychology.
Ghi chú dùng từ tính nhị nguyên
Tính nhị nguyên liên quan đến sự tồn tại của hai mặt đối lập, như trong triết học hoặc vật lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'duality' (tính đối lập), 'binary' (nhị phân), 'dual' (song song, hai mặt).
Video minh hoạ tính nhị nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính nhị nguyên
Câu hỏi thường gặp về "tính nhị nguyên"
Tính nhị nguyên tiếng Anh là gì?
Tính nhị nguyên tiếng Anh là "duality" (danh từ), nghĩa là: Tính nhị nguyên đề cập đến sự tồn tại của hai mặt đối lập hoặc hai khía cạnh khác nhau trong cùng một thực thể hoặc khái niệm.
"duality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duality" nghĩa tiếng Việt là "tính nhị nguyên". Tính nhị nguyên liên quan đến sự tồn tại của hai mặt đối lập, như trong triết học hoặc vật lý.
Phát âm "duality" như thế nào?
"duality" có phiên âm IPA /djuːˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duality"?
In philosophy, duality refers to the relationship between the physical and the spiritual. — Trong triết học, duality đề cập đến mối quan hệ giữa thể xác và tinh thần.