Tiếng Việt
Nhị nguyên tiếng Anh là gì?
Nhị nguyên tiếng Anh là Dualism /ˈduːəlɪzəm/. Triết học cho rằng thực tại gồm hai thành phần đối lập nhưng bổ sung cho nhau, như tâm linh và vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dualism
Ví dụ câu với Nhị nguyên / Dualism
- 1
Dualism đề cập đến quan điểm rằng tâm trí và thể xác là hai thực thể riêng biệt.
Dualism is the philosophical belief that mind and body are separate entities.
- 2
Trong triết học, dualism thường được so sánh với chủ nghĩa duy vật.
In philosophy, dualism is often contrasted with materialism.
Ghi chú dùng từ Nhị nguyên
Nhị nguyên là một khái niệm trong triết học, liên quan đến hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monism' (chủ nghĩa duy nhất), nghĩa là chỉ có một thực thể, và 'dual' (song song, đôi), mang ý nghĩa về hai phần hoặc thành phần.
Video minh hoạ Nhị nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhị nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Nhị nguyên"
Nhị nguyên tiếng Anh là gì?
Nhị nguyên tiếng Anh là "Dualism" (danh từ), nghĩa là: Triết học cho rằng thực tại gồm hai thành phần đối lập nhưng bổ sung cho nhau, như tâm linh và vật chất.
"Dualism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dualism" nghĩa tiếng Việt là "Nhị nguyên". Nhị nguyên là một khái niệm trong triết học, liên quan đến hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập.
Phát âm "Dualism" như thế nào?
"Dualism" có phiên âm IPA /ˈduːəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dualism"?
Dualism is the philosophical belief that mind and body are separate entities. — Dualism đề cập đến quan điểm rằng tâm trí và thể xác là hai thực thể riêng biệt.