Tiếng Việt
Tính riêng biệt tiếng Anh là gì?
tính riêng biệt tiếng Anh là Individuality /ˌɪn.dɪ.vɪdʒ.uˈæl.ɪ.ti/. Khái niệm về đặc điểm riêng biệt của mỗi cá nhân, thể hiện sự khác biệt so với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Individuality
Ví dụ câu với tính riêng biệt / Individuality
- 1
Mỗi người có tính riêng biệt trong cách suy nghĩ và hành xử.
Everyone has their own individuality in their thoughts and actions.
- 2
Tính riêng biệt giúp mỗi người thể hiện bản sắc riêng của mình.
Individuality helps each person express their unique identity.
Ghi chú dùng từ tính riêng biệt
Tính riêng biệt đề cập đến đặc điểm cá nhân độc đáo. Các từ liên quan: 'identity' (bản sắc), 'uniqueness' (sự độc đáo), 'self-expression' (tự thể hiện).
Video minh hoạ tính riêng biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính riêng biệt
Câu hỏi thường gặp về "tính riêng biệt"
Tính riêng biệt tiếng Anh là gì?
Tính riêng biệt tiếng Anh là "Individuality" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về đặc điểm riêng biệt của mỗi cá nhân, thể hiện sự khác biệt so với người khác.
"Individuality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Individuality" nghĩa tiếng Việt là "tính riêng biệt". Tính riêng biệt đề cập đến đặc điểm cá nhân độc đáo.
Phát âm "Individuality" như thế nào?
"Individuality" có phiên âm IPA /ˌɪn.dɪ.vɪdʒ.uˈæl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Individuality"?
Everyone has their own individuality in their thoughts and actions. — Mỗi người có tính riêng biệt trong cách suy nghĩ và hành xử.